
Nhà Hàng NAGOMI (Lê Thánh Tôn)
17/12 Le Thanh Ton st - Dist.1 - HCMC - Vietnam Telephone Number: (08) 3822 1704 / (08) 3823 8756 -
Giới thiệu địa điểm
Địa chỉ: 17/12 Lê Thánh Tôn, Quận 1, tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện Thoại: (08) 3822 1704 / (08) 3823 8756 - Fax: (08) 3822 1704
Trang Web: http://nagomi.vn/
E-mail:
Giờ mở cửa: 11:00 - 14:00 / 17:30 - 23:00
Ngày nghỉ định kỳ: Không có ngày nghỉ
Giá bình quân / người: 100.000 ~ 300.000 (VND)
Chấp nhận thanh toán thẻ: Visa, Master, Amex, JCB
Ngoại ngữ khả dụng: Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Nhật
Sức chứa: 50~100
Chỗ đậu xe: Có (miễn phí)
Giao hàng: Có
Thực đơn
日替わり弁当
ご飯・味噌汁・漬物 Steamed rice,miso soup and picles
<0xE9><0x85><0x8D><0xE9><0x81><0x94><0xE7><0x84><0xA1><0xE6><0x96><0x99> Không tính phí <0xE5><0xAE><0xB9><0xE5><0x99><0xA8><0xE3><0x81><0xAF><0xE5><0xBE><0x8C><0xE6><0x97><0xA5><0xE5><0x8F><0x96><0xE3><0x82><0x8A><0xE3><0x81><0xAB><0xE5><0x8F><0x82><0xE3><0x82><0x8A><0xE3><0x81><0xBE><0xE3><0x81><0x99><0xE3><0x80><0x82> giao hàng Vui lòng giữ container.
Tel:3822-1704, 3823-8756 (14:00-17:00⇒Vietnamese only)
(日 & Eng) 0903-363-606
| VND71,000.- 10:00-22:30 |
主采 MAIN DISHES |
副菜(1) SIDE DISHES (1) |
副菜(2) SIDE DISH (2) |
| 11-Mar (Mon) |
あじ塩焼き |
豚・キムチ炒め Thịt lợn chiên với kim chi |
温大根サラダ Boiled Radish salad |
| 12-Mar (Tue) |
卵入り豚角煮 |
かつおメージャンソース |
ナスごまだれかけ Egg plant topped w sesame sauce |
| 13-Mar (Wed) | いかバター焼き Mực nướng với bơ |
インゲンベーコン巻き Grilled kidney bean rolled w bacon |
春雨カレー炒め Harusame noodle fried with curry |
| 14-Mar (Thu) |
手羽塩焼き |
さば南蛮漬け |
豆腐サラダ |
| 15-Mar (Fri) | いとより味噌焼き Golden thread brilled with miso |
ジャーマン ポテト |
キャベツゴマ酢和え |
| 16-Mar (Sat) |
豚肉味噌焼き山椒かけ |
* しじみ しぐれ煮 |
おくらおひたし |
|
主采は下記リストの物に変更できます。 You can change a main dish from following list. |
|
|
(55) あじ チーズ フライ Horse mackerel fried with cheese |
(40) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x82><0x8F><0xE3><0x82><0x89><0xE5><0x91><0xB3><0xE5><0x99><0x8C><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Cypress nướng với miso |
| (1) あじ フライ Deep fried Horse mackerel | (12) さわら照り焼き Sawara cypress broiled with sauce |
| (79) アジ焼き漬け Grilled horse mackerel dipped in sauce |
(15) 白身魚フライ Deep fried White meat fish |
| (36) あじ開き Grilled dry horse mackerel | (73) すずきバタ焼き Japanese sea bass grilled w/butter |
|
(23) あじ塩焼き Horse mackerel grilled with salt |
(72) すずき味噌焼き Japanese sea bass grilled w/miso |
|
(3) えび フライ Deep fried Prawn |
(74) すずき塩焼き Japanese sea bass grilled w/ salt |
|
65) <0xE3><0x83><0x8F><0xE3><0x82><0xBF><0xE5><0x91><0xB3><0xE5><0x99><0x8C><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Grouper nướng với miso |
(88) 肉団子 Pork meatball simmered with soursauce |
|
(89) 豚肉みぞれ酢 Sliced pork with radish vinegar sauce |
(87) 豚肉味噌焼き山椒かけ Pork grilled with miso topped sanshou pepper |
|
(20) いか フライ Deep fried Squid |
(62) <0xE3><0x83><0x8F><0xE3><0x82><0xBF><0xE5><0xA1><0xA9><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Grouper nướng với muối |
|
(41 <0xE3><0x81><0x84><0xE3><0x81><0x8B><0xE3><0x83><0x90><0xE3><0x82><0xBF><0xE3><0x83><0xBC><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Squid nướng với bơ |
(5) オランダカツ Holland cutlet |
|
(75) いしもち開き Grilled dry White Croaker |
(8) <0xE3><0x81><0x8F><0xE3><0x81><0x97><0xE3><0x82><0xAB><0xE3><0x83><0x84> Rào cắt nghiêm trọng trong que |
| (58) いしもち塩焼き White Croaker grilled with salt | (33) <0xE3><0x82><0xBD><0xE3><0x83><0xBC><0xE3><0x82><0xB9> <0xE3><0x81><0xA8><0xE3><0x82><0x93><0xE3><0x81><0x8B><0xE3><0x81><0xA4> Thịt lợn Cutlet với nước sốt |
|
(97) いしもち唐揚げ Fried white Croaker |
(17) とんかつ Pork cutlet |
|
(71) いしもちバタ焼き White Croaker fried with butter |
(6) カツ丼 Pork cut let bowl |
|
(19) いしもちフライ Fried White Croaker |
(86) 味噌カツ Pork cutlet with miso sauce |
|
(42) いとより味噌焼き Golden thread brilled with miso |
(47) <0xE5><0x8D><0xB5><0xE5><0x85><0xA5><0xE3><0x82><0x8A><0xE8><0xB1><0x9A><0xE8><0xA7><0x92><0xE7><0x85><0xAE> Thịt lợn và trứng sôi với nước sốt |
| (2) いとより塩焼き Golden thread grilled with salt | (59) <0xE3><0x81><0x9F><0xE3><0x81><0xBE><0xE3><0x81><0xAD><0xE3><0x81><0x8E><0xE3><0x83><0xBB><0xE8><0xB1><0x9A><0xE8><0x82><0x89><0xE7><0x94><0x98><0xE8><0xBE><0x9B><0xE7><0x85><0xAE> Đắm nhỏ lửa hành tây và thịt lợn nóng và ngọt |
|
(37) いとより煮付け Golden thread simmered with sauce |
(56) 豚おくら味噌煮 Pork & okra simmered with miso |
|
(83) <0xE3><0x81><0x8B><0xE3><0x81><0xBE><0xE3><0x81><0x99><0xE5><0xA1><0xA9><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Barracuda nướng với muối |
(26) <0xE8><0xB1><0x9A><0xE8><0xA7><0x92><0xE7><0x85><0xAE> Thịt lợn đun sôi với nước sốt |
|
(82) かつおステーキ梅醤ソース Bonito steak with meijyan sauce |
(35) <0xE8><0xB1><0x9A><0xE3><0x82><0xAD><0xE3><0x83><0xA0><0xE3><0x83><0x81><0xE7><0x82><0x92><0xE3><0x82><0x81> Thịt lợn chiên với kim chi |
| (81 <0xE3><0x81><0x8B><0xE3><0x81><0xA4><0xE3><0x81><0x8A><0xE3><0x83><0x8B><0xE3><0x83><0xB3><0xE3><0x83><0x8B><0xE3><0x82><0xAF><0xE7><0xAB><0x9C><0xE7><0x94><0xB0><0xE6><0x8F><0x9A><0xE3><0x81><0x92> Bonito chiên với tỏi | (25) 豚キャベツ味噌炒め Pork fried with cabedge & miso |
|
(63) <0xE3><0x81><0x8B><0xE3><0x81><0xA4><0xE3><0x81><0x8A><0xE8><0xA7><0x92><0xE7><0x85><0xAE> Bonito sôi với nước sốt |
(18) 豚しょうが焼き Ginger-fried pork |
|
(7) きす フライ Deep fried Sillaginoid |
(22) チキン唐揚 Fried chicken |
|
(50) きすシソ巻き フライ Deep fried Sillaginoid with perilla |
(44) バーベキューチキン BBQ chicken |
| (32) <0xE3><0x81><0x8D><0xE3><0x81><0x99><0xE5><0xA1><0xA9><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Sillaginoid nướng với muối | (48) <0xE3><0x82><0x84><0xE3><0x81><0x8D><0xE3><0x81><0xA8><0xE3><0x82><0x8A> Gà nướng với nước sốt |
|
(96) カニカマクリームコロッケ Cream croquette with crab tasted fish paste |
(4) 親子丼 Chicken, egg, and vegetables bowl |
|
(95) カニカマコロッケ Croquette with crab tasted fish paste |
(61 <0xE3><0x81><0x9F><0xE3><0x81><0xBE><0xE3><0x81><0xAD><0xE3><0x81><0x8E><0xE3><0x83><0xBB><0xE9><0xB6><0x8F><0xE8><0x82><0x89><0xE3><0x82><0xAB><0xE3><0x83><0xAC><0xE3><0x83><0xBC><0xE7><0x85><0xAE> Hành tây và thịt gà |
|
(84) 黒鯛塩焼き Black porgy grilled with salt |
(54) つくね Minced chicken ball |
|
(27) <0xE3><0x81><0xBE><0xE3><0x81><0x90><0xE3><0x82><0x8D><0xE7><0x85><0xA7><0xE3><0x82><0x8A><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Cá ngừ nướng với nước sốt |
(93) チキンタルタク Chicken topped with tarutaku sauce |
| (34) まぐろステーキ Tuna steak | (94) チキン南蛮和え Fried chicken soarked in vinegar |
|
(13) まながつお塩焼き Butter fish grilled with salt |
(57) 親子カツ丼 Chicken cutlet and egg bowl |
| (45) まながつお味噌焼き Butter fish grilled with miso |
(70) チキンカツ Chicken cutlet |
| (67) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x81><0xB0><0xE5><0x8D><0x97><0xE8><0x9B><0xAE><0xE6><0xBC><0xAC><0xE3><0x81><0x91> Cá thu chiên với giấm | (28) 手羽唐揚 Fried checken wing |
| (11) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x81><0xB0><0xE5><0xA1><0xA9><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Mackerel nướng với muối | (24) 手羽塩焼き Chicken wing grilled with salt |
| (39) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x81><0xB0><0xE7><0x85><0xA7><0xE3><0x82><0x8A><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Mackerel nướng với nước sốt | (49) 手羽里芋煮付け Chicken wing simmered with taro |
| (51 <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x81><0xB0><0xE7><0x85><0xAE><0xE4><0xBB><0x98><0xE3><0x81><0x91> Mackerel đun nhỏ lửa với nước sốt | (92) てば照り焼き Chicken wing broiled with sauce |
| (31) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x81><0xB0><0xE5><0x91><0xB3><0xE5><0x99><0x8C><0xE7><0x85><0xAE><0xE4><0xBB><0x98><0xE3><0x81><0x91> Mackerel sôi sục với miso | (91) てばバタ焼き Cicken wing fried with butter |
|
(10) さけフライ Deep fried Salmon |
(90) てば味噌焼き Chicken wing grilled with miso |
| (14) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x82><0x93><0xE3><0x81><0xBE><0xE5><0xA1><0xA9><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Saury nướng với muối |
(43) <0xE6><0x9C><0x88><0xE8><0xA6><0x8B><0xE3><0x83><0x8F><0xE3><0x83><0xB3><0xE3><0x83><0x90><0xE3><0x83><0xBC><0xE3><0x82><0xB0> Hamburg đứng đầu với trứng |
| (29) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x82><0x93><0xE3><0x81><0xBE><0xE8><0x92><0xB2><0xE7><0x84><0xBC> Nước sốt nướng với nước sốt | (30) ハンバーグ Hamburg |
| (52) <0xE3><0x81><0x95><0xE3><0x82><0x8F><0xE3><0x82><0x89><0xE3><0x83><0x90><0xE3><0x82><0xBF><0xE3><0x83><0xBC><0xE7><0x84><0xBC><0xE3><0x81><0x8D> Cypress nướng với bơ | (69) 和風ハンバーグ Japanese style hamburg |
17/12 Le Thanh Ton, D.1 なごみ NAGOMI
1. SHABU SHABU
2. SAKE KABUTO MISO NABE
3. MOTSU NABE
4. ITOYORI NITSUKE
5. SABA MISO NITSUKE
6. MAGURO DAIKON
7. NORI DASHIMAKI
1.HAMAGURI NUTA
2. SHUNGIKU OHITASHI
3. SHIRASU OROSHI
4. AGEDASHI DOUFU
5. YASAI SARADA
6. POTETO SARADA
7. NATTOU
Bản đồ & Liên hệ
Địa chỉ: 17/12 Le Thanh Ton st - Dist.1 - HCMC - Vietnam Telephone Number: (08) 3822 1704 / (08) 3823 8756 -
Tọa độ: 10.7799479, 106.7043282
Bình luận của khách hàng
mình đã có dịp ăn trưa tại nhà hàng bên Phú Nhuận. Rất ngon, nhưng phục vụ hơi lâu. Nhà hàng nên rút kinh nghiệm.